genus micrurus

genus micrurus

A scientist carefully observes a genus Micrurus specimen in a glass case.

Định nghĩa

Danh từ: "genus micrurus" một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) của loài rắn san hô (coral snakes). Đây một nhóm rắn độc, thường màu sắc sặc sỡ với các vòng đỏ, đen vàng, phân bố chủ yếuchâu Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chi micrurus bao gồm nhiều loài rắn san hô nọc độc.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi micrurus để hiểu về sự thích nghi tiến hóa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species within genus micrurus": các loài trong chi micrurus.

    • There are over 80 recognized species within the genus micrurus. ( hơn 80 loài được công nhận trong chi micrurus.)
  • "Genus micrurus is characterized by": chi micrurus được đặc trưng bởi.

    • The genus micrurus is characterized by its distinctive color patterns and potent neurotoxin. (Chi micrurus được đặc trưng bởi các họa tiết màu sắc đặc biệt chất độc thần kinh mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Micrurus (danh từ riêng): tên chi, thường được viết hoa trong danh pháp khoa học.

    • Micrurus fulvius is a common species of coral snake in the southeastern United States. (Micrurus fulvius một loài rắn san hô phổ biếnđông nam Hoa Kỳ.)
  • Coral snake (danh từ): rắn san hô, tên thông thường của các loài thuộc chi micrurus.

    • The coral snake's venom is highly dangerous. (Nọc độc của rắn san hô rất nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Rắn san hô (danh từ): tên gọi chung trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi micrurus.
  • Coral snake (danh từ tiếng Anh): tên thông dụng trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "genus micrurus" đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus micrurus".